ngồi chồm hỗm

Học thuật
Thân thiện
ngồi chồm hỗm

Một người nông dân ngồi chồm hỗm bên cạnh ruộng lúa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồi chồm hỗm một tư thế ngồi đặc trưng, trong đó hai đầu gối gập lại, mông không chạm đất hoặc chạm rất nhẹ, thường dựa vào gót chân, toàn bộ trọng lượng cơ thể dồn xuống hai bàn chân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các bác nông dân thường ngồi chồm hỗm bên bờ ruộng để nghỉ ngơi.
    • Trẻ em hay ngồi chồm hỗm xem đàn kiến tha mồi.
    • Anh ấy ngồi chồm hỗm trên bậc thềm, chờ cửa mở.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngồi chồm hỗm" thường mô tả một tư thế ngồi tạm thời, không chính thức, thoải mái hoặc trong các hoạt động lao động, sinh hoạt đời thường.
    • Trong nhiều nền văn hóa châu Á, ngồi chồm hỗm một tư thế phổ biến khi nghỉ ngơi hoặc ăn uống ngoài trời.
Biến thể từ gần giống
  • Ngồi xổm: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tư thế ngồi này. "Ngồi chồm hỗm" "ngồi xổm" có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
    • Thay vì nói "ngồi chồm hỗm", nhiều người cũng nói "ngồi xổm".
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi xổm: Cùng chỉ tư thế ngồi tương tự, mông thấp gần sát đất, chân gập.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ngồi chồm hỗm" thường được dùng trong văn nói văn viết mô tả sinh động. Đây một từ thuần Việt, diễn tả cụ thể một dáng ngồi rất phổ biến trong đời sống.
ngồi chồm hỗm

Một người nông dân ngồi chồm hỗm bên cạnh ruộng lúa.

  1. Nh. Ngồi xổm.